Skip to main content
Home
Tiếng Anh trẻ em
Tiếng Anh mầm non
Tiếng Anh lớp 1
Tiếng Anh lớp 2
Tiếng Anh lớp 3
Tiếng Anh lớp 4
Tiếng Anh lớp 5
Tiếng Anh phổ thông
Tiếng Anh lớp 6
Tiếng Anh lớp 7
Tiếng Anh lớp 8
Tiếng Anh lớp 9
Tiếng Anh lớp 10
Tiếng Anh lớp 11
Tiếng Anh lớp 12
Tiếng Anh người lớn
Tiếng Anh cơ bản
Tiếng Anh nâng cao
Từ điển Anh-Việt
Từ điển Việt Anh
Blog
You are here
Home
Từ điển Việt Anh
bacteriology (ˌbækˌtɪrɪˈɒlədʒi )
vi khuẩn học
Thông tin thêm về từ bacteriology
radiator (ˈreɪdieɪtə)
Lò sưởi điện.
Thông tin thêm về từ radiator
reef (riːf)
ám tiêu
Thông tin thêm về từ reef
hurriedly (ˈhɜrɪdli )
vội vàng
Thông tin thêm về từ hurriedly
salted duck egg (ˈsɔːltɪd dʌk ɛɡ)
trứng vịt muối
Thông tin thêm về từ salted duck egg
arithmetic progression (əˈrɪθmətɪk prəˈɡrɛʃən )
cấp số cộng
Thông tin thêm về từ arithmetic progression
skitter (ˈskɪtə)
nhảy chân sáo
Thông tin thêm về từ skitter
verdict (ˈvɜːdɪkt)
lời tuyên án
Thông tin thêm về từ verdict
Increase (ˈɪnkriːs)
Tăng
Thông tin thêm về từ Increase
Astana (æstəˈnɑ )
Astana
Thông tin thêm về từ Astana
Iran (ɪˈrɑːn)
Iran
Thông tin thêm về từ Iran
newsgroup (ˈnjuːzɡruːp)
nhóm thảo luận
Thông tin thêm về từ newsgroup
stratagem (ˈstrætɪʤəm)
mưu mẹo
Thông tin thêm về từ stratagem
refinery (rɪˈfaɪnᵊri)
Nhà máy lọc dầu
Thông tin thêm về từ refinery
plenty (ˈplɛnti)
sự sung túc
Thông tin thêm về từ plenty
Murder (ˈmɜːdə)
Giết người
Thông tin thêm về từ Murder
Duet (djuˈɛt)
song ca
Thông tin thêm về từ Duet
rout (raʊt)
đánh tan tác
Thông tin thêm về từ rout
discrediting (dɪsˈkrɛdɪtɪŋ )
mang tai tiếng
Thông tin thêm về từ discrediting
fried (fraɪd )
đã chiên
Thông tin thêm về từ fried
judicial precedent (dʒuˈdɪʃəl ˈprɛsɪdənt )
án lệ
Thông tin thêm về từ judicial precedent
Obituary (əˈbɪʧʊəri)
bài viết tưởng niệm
Thông tin thêm về từ Obituary
Non-commissioned officer (nɒn-kəˈmɪʃᵊnd ˈɒfɪsə)
hạ sĩ quan huấn luyện
Thông tin thêm về từ Non-commissioned officer
outside pin (ˌaʊtˈsaɪd pɪn)
bay xoắn đảo ngược
Thông tin thêm về từ outside pin
headwaiter (ˈhɛdˌweɪtər )
đầu bếp
Thông tin thêm về từ headwaiter
beneath (bɪˈniθ )
ở dưới
Thông tin thêm về từ beneath
clipper (ˈklɪpə)
kéo nhỏ (cắt chỉ), kẹp bọ
Thông tin thêm về từ clipper
Resource (rɪˈzɔːs)
Tài nguyên thiên nhiên
Thông tin thêm về từ Resource
pursue (pəˈsjuː)
bôn ba
Thông tin thêm về từ pursue
unpardonable (ʌnˈpɑːdnəbᵊl)
bất dung
Thông tin thêm về từ unpardonable
oilcloth (ˈɔɪlklɒθ)
vải dầu
Thông tin thêm về từ oilcloth
Loaf (ləʊf)
Bánh mì có dạng khối hình chữ nhật
Thông tin thêm về từ Loaf
tungsten electrode (ˈtʌŋstən ɪˈlɛktrəʊd)
điện cực Wolfram
Thông tin thêm về từ tungsten electrode
Side mirror (saɪd ˈmɪrə)
gương chiếu hậu
Thông tin thêm về từ Side mirror
customary (ˈkʌstəˌmɛri )
thông thường
Thông tin thêm về từ customary
Pages
« first
‹ previous
…
250
251
252
253
254