Skip to main content
Home
Tiếng Anh trẻ em
Tiếng Anh mầm non
Tiếng Anh lớp 1
Tiếng Anh lớp 2
Tiếng Anh lớp 3
Tiếng Anh lớp 4
Tiếng Anh lớp 5
Tiếng Anh phổ thông
Tiếng Anh lớp 6
Tiếng Anh lớp 7
Tiếng Anh lớp 8
Tiếng Anh lớp 9
Tiếng Anh lớp 10
Tiếng Anh lớp 11
Tiếng Anh lớp 12
Tiếng Anh người lớn
Tiếng Anh cơ bản
Tiếng Anh nâng cao
Từ điển Anh-Việt
Từ điển Việt Anh
Blog
You are here
Home
Chữ cái R
rock salt (rɒk sɒlt)
muối mỏ
Thông tin thêm về từ rock salt
rock sugar (rɒk ˈʃʊɡə)
kẹo đá
Thông tin thêm về từ rock sugar
rock-like (rɒk-laɪk)
bàn tay nhúng máu
Thông tin thêm về từ rock-like
rock-steady (rɒk-ˈstɛdi)
bàn tay nhúng máu
Thông tin thêm về từ rock-steady
rockery (ˈrɒkᵊri)
núi giả
Thông tin thêm về từ rockery
rocket (ˈrɒkɪt)
Hỏa tiễn chống tên lửa
Thông tin thêm về từ rocket
rocket launcher (ˈrɒkɪt ˈlɔːnʧə)
bệ phóng tên lửa
Thông tin thêm về từ rocket launcher
rocking (ˈrɒkɪŋ)
lắc lư
Thông tin thêm về từ rocking
rocking-chair (ˈrɒkɪŋʧeə)
ghế bập bênh
Thông tin thêm về từ rocking-chair
rocking-horse (ˈrɒkɪŋhɔːs)
ngựa gỗ bập bênh
Thông tin thêm về từ rocking-horse
rocky (ˈrɒki)
như đá
Thông tin thêm về từ rocky
rod (rɒd)
chỗ chim đậu thành hàng
Thông tin thêm về từ rod
rodent (ˈrəʊdᵊnt)
loài gặm nhấm
Thông tin thêm về từ rodent
rodents (ˈrəʊdᵊnts)
thuộc bộ gặm nhấm
Thông tin thêm về từ rodents
roe (rəʊ)
buồng trứng cá
Thông tin thêm về từ roe
roentgen (ˈrɒntɡən)
Rơn-ghen
Thông tin thêm về từ roentgen
roguish (ˈrəʊɡɪʃ)
xỏ lá
Thông tin thêm về từ roguish
roil (rɔɪl)
khuấy đục nước
Thông tin thêm về từ roil
role (rəʊl)
vai trò
Thông tin thêm về từ role
roll (rəʊl)
lăn
Thông tin thêm về từ roll
roll in (rəʊl ɪn)
đổ vào nhiều vô kể
Thông tin thêm về từ roll in
rollercoaster (ˈrəʊləˌkəʊstə)
tàu lượn siêu tốc
Thông tin thêm về từ rollercoaster
rollicking (ˈrɒlɪkɪŋ)
vui đùa
Thông tin thêm về từ rollicking
rolling (ˈrəʊlɪŋ)
sự lăng nhục
Thông tin thêm về từ rolling
rolling waves (ˈrəʊlɪŋ weɪvz)
ba đào
Thông tin thêm về từ rolling waves
rolling-pin (ˈrəʊlɪŋpɪn)
bàn dát
Thông tin thêm về từ rolling-pin
roly-poly (ˈrəʊlɪˈpəʊli)
người vừa lùn vừa béo tròn
Thông tin thêm về từ roly-poly
rondo (ˈrɒndəʊ)
bản nhạc trong đó chủ đề chính lặp đi lặp lại nhiều lần
Thông tin thêm về từ rondo
room and board (ruːm ænd bɔːd)
làm công đổi lấy chỗ ở và đồ ăn thay
Thông tin thêm về từ room and board
room and food (ruːm ænd fuːd)
làm công đổi lấy chỗ ở và đồ ăn thay
Thông tin thêm về từ room and food
roommate (ˈruːmmeɪt)
bạn đồng ngũ
Thông tin thêm về từ roommate
rooms (ruːmz)
căn
Thông tin thêm về từ rooms
roomy (ˈruːmi)
Rộng rãi, hào phóng
Thông tin thêm về từ roomy
roost (ruːst)
nơi chim đậu
Thông tin thêm về từ roost
root canal (ruːt kəˈnæl)
tủy răng
Thông tin thêm về từ root canal
rootlet (ˈruːtlɪt)
rễ con
Thông tin thêm về từ rootlet
rose-bush (ˈrəʊzbʊʃ)
cây hoa hồng
Thông tin thêm về từ rose-bush
rose-drop (ˈrəʊzdrɒp)
ban hồng
Thông tin thêm về từ rose-drop
rosemary (ˈrəʊzmᵊri)
cây hương thảo
Thông tin thêm về từ rosemary
rosewood (ˈrəʊzwʊd)
gỗ hồng sắc
Thông tin thêm về từ rosewood
rosin (ˈrɒzɪn)
nhựa thông
Thông tin thêm về từ rosin
roster (ˈrɒstə)
bảng phân công
Thông tin thêm về từ roster
rostrum (ˈrɒstrəm)
bục cao để phát biểu
Thông tin thêm về từ rostrum
rosy (ˈrəʊzi)
hồng hào
Thông tin thêm về từ rosy
rot (rɒt)
rục
Thông tin thêm về từ rot
rotary (ˈrəʊtᵊri)
sự quay lại
Thông tin thêm về từ rotary
rotate (rəʊˈteɪt)
Xoay quanh mặt trời
Thông tin thêm về từ rotate
rotation (rəʊˈteɪʃᵊn)
sự quay lại
Thông tin thêm về từ rotation
rotor (ˈrəʊtə)
rôto của máy phát điện
Thông tin thêm về từ rotor
rotten (ˈrɒtᵊn)
ương bướng
Thông tin thêm về từ rotten
rotund (rəʊˈtʌnd)
oang oang
Thông tin thêm về từ rotund
rough draft (rʌf drɑːft)
bản nháp
Thông tin thêm về từ rough draft
roughly (ˈrʌfli)
đại để là
Thông tin thêm về từ roughly
round (raʊnd)
lần
Thông tin thêm về từ round
round up (raʊnd ʌp)
Làm tròn số
Thông tin thêm về từ round up
round-table conference (ˈraʊndˌteɪbᵊl ˈkɒnfᵊrᵊns)
hội thảo bàn tròn
Thông tin thêm về từ round-table conference
rounded (ˈraʊndɪd)
dạng hình tròn
Thông tin thêm về từ rounded
roundish (ˈraʊndɪʃ)
bầu bầu
Thông tin thêm về từ roundish
roundtable (ˈraʊndˌteɪbᵊl ˈkɒnfᵊrᵊns)
bàn tròn
Thông tin thêm về từ roundtable
rouse (raʊz)
khuya
Thông tin thêm về từ rouse
rout (raʊt)
đánh tan tác
Thông tin thêm về từ rout
route (ruːt)
đường dây
Thông tin thêm về từ route
routed army (ˈraʊtɪd ˈɑːmi)
bại quân
Thông tin thêm về từ routed army
routed troops (ˈraʊtɪd truːps)
bại quân
Thông tin thêm về từ routed troops
router (ˈruːtə)
bộ định tuyến
Thông tin thêm về từ router
routine (ruːˈtiːn)
thói quen, quen
Thông tin thêm về từ routine
routing (ˈraʊtɪŋ)
định tuyến
Thông tin thêm về từ routing
routing table (ˈraʊtɪŋ ˈteɪbᵊl)
bảng định tuyến
Thông tin thêm về từ routing table
rowan (ˈraʊən)
cây thanh hương trà
Thông tin thêm về từ rowan
royal (ˈrɔɪəl)
thuộc hoàng gia
Thông tin thêm về từ royal
royal coat (ˈrɔɪəl kəʊt)
áo bào
Thông tin thêm về từ royal coat
royal diplomas and certificates (ˈrɔɪəl dɪˈpləʊməz ænd səˈtɪfɪkəts)
bằng sắc
Thông tin thêm về từ royal diplomas and certificates
royal music (ˈrɔɪəl ˈmjuːzɪk)
âm nhạc cung đình
Thông tin thêm về từ royal music
royal palace guard (ˈrɔɪəl ˈpælɪs ɡɑːd)
cấm quân
Thông tin thêm về từ royal palace guard
royalist (ˈrɔɪəlɪst)
phái bảo hoàng
Thông tin thêm về từ royalist
royalty (ˈrɔɪəlti)
hoàng gia
Thông tin thêm về từ royalty
rub (rʌb)
cạ
Thông tin thêm về từ rub
rub against (rʌb əˈɡɛnst)
cọ xát lên
Thông tin thêm về từ rub against
rub off (rʌb ɒf)
lau sạch
Thông tin thêm về từ rub off
rub out (rʌb aʊt)
khử
Thông tin thêm về từ rub out
rubber band (ˈrʌbə bænd)
dây thun
Thông tin thêm về từ rubber band
rubber tree (ˈrʌbə triː)
câu cao su
Thông tin thêm về từ rubber tree
rubbish (ˈrʌbɪʃ)
rác rưởi
Thông tin thêm về từ rubbish
rubidium (ruːˈbɪdiəm)
rubiđium
Thông tin thêm về từ rubidium
rudder (ˈrʌdə)
bánh lái
Thông tin thêm về từ rudder
ruddy (ˈrʌdi)
hồng hào
Thông tin thêm về từ ruddy
ruffed (rʌft)
rối loạn cương cứng
Thông tin thêm về từ ruffed
ruffian (ˈrʌfiən)
đứa côn đồ
Thông tin thêm về từ ruffian
rugged (ˈrʌɡɪd)
gồ ghề
Thông tin thêm về từ rugged
ruined (ˈruːɪnd)
bại sản
Thông tin thêm về từ ruined
ruinous (ˈruːɪnəs)
đổ nát
Thông tin thêm về từ ruinous
rule (ruːl)
cai trị
Thông tin thêm về từ rule
rule the roost (ruːl ðə ruːst)
quyền thống trị hoàn toàn
Thông tin thêm về từ rule the roost
ruling (ˈruːlɪŋ)
án văn
Thông tin thêm về từ ruling
ruling dynasty (ˈruːlɪŋ ˈdɪnəsti)
bản triều
Thông tin thêm về từ ruling dynasty
rumba (ˈrʌmbə)
điệu rumba
Thông tin thêm về từ rumba
rumble (ˈrʌmbᵊl)
tiếng ầm ầm
Thông tin thêm về từ rumble
ruminate (ˈruːmɪneɪt)
nhai lại
Thông tin thêm về từ ruminate
rumor (ˈruːmətɪzᵊm)
lời đồn đán
Thông tin thêm về từ rumor
rumour (ˈruːmətɪzᵊm)
lời đồn đoán
Thông tin thêm về từ rumour
Pages
« first
‹ previous
…
3
4
5
6
7
8
9
10
11
next ›
last »